Kho từ › pure

pure

A2 tính từ
thuần khiết
UK /pjʊr/ · US /pjʊr/
not mixed or contaminated
This water is pure and clean.
→ Nước này thuần khiết và sạch sẽ.
The water is pure and clean.→ Nước rất thuần khiết và sạch sẽ.
Đồng nghĩa
cleanuncontaminated
Collocations
pure substancepure water
🎯 IELTS: Sử dụng 'pure' để nhấn mạnh sự tinh khiết trong IELTS.
Dùng để chỉ chất lượng cao.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...