pure
/pjʊr/ A2
Nghĩa
thuần khiết
tính từ
Định nghĩa · not mixed or contaminated
“This water is pure and clean.”Nước này thuần khiết và sạch sẽ.
“The water is pure and clean.”Nước rất thuần khiết và sạch sẽ.
Đồng nghĩa
cleanuncontaminated
Cụm hay dùng
pure substancepure water
Mẹo IELTS · Sử dụng 'pure' để nhấn mạnh sự tinh khiết trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ chất lượng cao.