Kho từ › wonder

wonder

A2 danh từ
ngạc nhiên
UK /ˈwʌndər/ · US /ˈwʌndər/
A feeling of surprise or admiration.
I wonder what will happen next.
→ Tôi tự hỏi điều gì sẽ xảy ra tiếp theo.
She wondered at the view.→ Cô ấy ngạc nhiên trước cảnh đẹp.
Đồng nghĩa
pondermarvel
Collocations
wonder aboutno wonder
Họ từ
wonderful (adj)wonderment (n)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về cảm xúc trong IELTS.
Wonder + about: tự hỏi về; wonder at: ngạc nhiên về.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...