wonder
/ˈwʌndər/ A2
Nghĩa
ngạc nhiên
danh từ
Định nghĩa · A feeling of surprise or admiration.
“I wonder what will happen next.”Tôi tự hỏi điều gì sẽ xảy ra tiếp theo.
“She wondered at the view.”Cô ấy ngạc nhiên trước cảnh đẹp.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về cảm xúc trong IELTS.
Ghi chú · Wonder + about: tự hỏi về; wonder at: ngạc nhiên về.