Kho từ › lens

lens

A2 danh từ
thấu kính
UK /lɛnz/ · US /lɛnz/
A piece of glass or plastic that helps you see better.
The camera lens is very clear.
→ Thấu kính của máy ảnh rất rõ ràng.
He looked through the camera lens.→ Anh ấy nhìn qua thấu kính máy ảnh.
Đồng nghĩa
optical glassfocusing glass
Collocations
camera lensmagnifying lenscontact lens
🎯 IELTS: Nói về công nghệ trong IELTS Writing.
Thấu kính rất quan trọng trong nhiếp ảnh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...