Kho từ › alerts

alerts

A2 danh từ
cảnh báo
UK /əˈlɜrts/ · US /əˈlɜrts/
Alerts are warnings about something important.
The alerts warned us of the storm.
→ Các cảnh báo đã cảnh báo chúng tôi về bão.
She received alerts about the weather changes.→ Cô ấy đã nhận được cảnh báo về sự thay đổi thời tiết.
Đồng nghĩa
warningnotification
Collocations
emergency alertssecurity alertsalert system
🎯 IELTS: Dùng từ này khi thảo luận về an toàn công cộng.
Cảnh báo giúp mọi người chuẩn bị cho tình huống khẩn cấp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...