draw
/drɔː/ A2
Nghĩa
vẽ
động từ
Định nghĩa · To make a picture or image using a tool.
“I like to draw pictures.”Tôi thích vẽ tranh.
“He drew his sword.”Anh ta rút kiếm ra.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi mô tả nghệ thuật hoặc sáng tạo.
Ghi chú · Động từ bất quy tắc: draw-drew-drawn.