Kho từ › draw

draw

A2 động từ
vẽ
UK /drɔː/ · US /drɔː/
To make a picture or image using a tool.
I like to draw pictures.
→ Tôi thích vẽ tranh.
He drew his sword.→ Anh ta rút kiếm ra.
Đồng nghĩa
sketchpull
Collocations
draw a picturedraw attention
Họ từ
drawing (n)drawer (n)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi mô tả nghệ thuật hoặc sáng tạo.
Động từ bất quy tắc: draw-drew-drawn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...