alliance
/əˈlaɪəns/ A2
Nghĩa
liên minh
danh từ
Định nghĩa · A group of countries or organizations that work together.
“They formed an alliance for peace.”Họ đã thành lập một liên minh vì hòa bình.
“The countries formed an alliance for peace.”Các quốc gia đã thành lập một liên minh vì hòa bình.
Đồng nghĩa
unionpartnership
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về hợp tác quốc tế trong IELTS.
Ghi chú · Liên minh giúp tăng cường sức mạnh chung.