Kho từ › alliance

alliance

A2 danh từ
liên minh
UK /əˈlaɪəns/ · US /əˈlaɪəns/
A group of countries or organizations that work together.
They formed an alliance for peace.
→ Họ đã thành lập một liên minh vì hòa bình.
The countries formed an alliance for peace.→ Các quốc gia đã thành lập một liên minh vì hòa bình.
Đồng nghĩa
unionpartnership
Collocations
military alliancepolitical alliancestrategic alliance
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về hợp tác quốc tế trong IELTS.
Liên minh giúp tăng cường sức mạnh chung.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...