Kho từ › confirm

confirm

A2 động từ
xác nhận
UK /kənˈfɜrm/ · US /kənˈfɜrm/
Confirm means to state that something is true.
Can you confirm the meeting time?
→ Bạn có thể xác nhận thời gian họp không?
She confirmed the meeting time.→ Cô ấy xác nhận thời gian họp.
Đồng nghĩa
verifyvalidate
Trái nghĩa
deny
Collocations
confirm receiptconfirm detailsconfirm appointment
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự chắc chắn trong IELTS.
Dùng để khẳng định thông tin.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...