offline
/ˈɔːflaɪn/ A2
Nghĩa
ngoại tuyến
tính từ
Định nghĩa · Offline means not connected to the internet.
“I am offline right now.”Tôi đang ngoại tuyến ngay bây giờ.
“I prefer reading offline rather than online.”Tôi thích đọc sách ngoại tuyến hơn là trực tuyến.
Đồng nghĩa
disconnectednot online
Cụm hay dùng
offline modeoffline access
Mẹo IELTS · Dùng 'offline' để nói về cách tiếp cận trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong công nghệ thông tin.