Kho từ › offline

offline

A2 tính từ
ngoại tuyến
UK /ˈɔːflaɪn/ · US /ˈɔːflaɪn/
Offline means not connected to the internet.
I am offline right now.
→ Tôi đang ngoại tuyến ngay bây giờ.
I prefer reading offline rather than online.→ Tôi thích đọc sách ngoại tuyến hơn là trực tuyến.
Đồng nghĩa
disconnectednot online
Collocations
offline modeoffline access
🎯 IELTS: Dùng 'offline' để nói về cách tiếp cận trong IELTS.
Thường dùng trong công nghệ thông tin.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...