Kho từ › leaves

leaves

A2 danh từ
lá cây
UK /liːvz/ · US /liːvz/
The green parts of a plant.
The tree has green leaves.
→ Cây có lá màu xanh.
The leaves turn yellow in autumn.→ Lá cây chuyển sang màu vàng vào mùa thu.
Đồng nghĩa
foliageleafage
Collocations
tree leavesgreen leaves
🎯 IELTS: Nói về 'leaves' để mô tả thiên nhiên trong IELTS.
Lá cây rất quan trọng cho sự sống của cây.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...