leaves
/liːvz/ A2
Nghĩa
lá cây
danh từ
Định nghĩa · The green parts of a plant.
“The tree has green leaves.”Cây có lá màu xanh.
“The leaves turn yellow in autumn.”Lá cây chuyển sang màu vàng vào mùa thu.
Cụm hay dùng
tree leavesgreen leaves
Mẹo IELTS · Nói về 'leaves' để mô tả thiên nhiên trong IELTS.
Ghi chú · Lá cây rất quan trọng cho sự sống của cây.