Kho từ › consistent

consistent

A2 tính từ
kiên định
UK /kənˈsɪstənt/ · US /kənˈsɪstənt/
staying the same over time; reliable.
He is consistent in his work.
→ Anh ấy kiên định trong công việc.
He is a consistent performer in sports.→ Anh ấy là một vận động viên kiên định trong thể thao.
Đồng nghĩa
steadyreliable
Trái nghĩa
inconsistent
Collocations
consistent resultsconsistent behavior
🎯 IELTS: Nêu rõ sự kiên định trong IELTS.
Dùng để mô tả tính cách hoặc kết quả.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...