Kho từ › inventory

inventory

A2 danh từ
hàng tồn kho
UK /ˈɪnvənˌtɔri/ · US /ˈɪnvənˌtɔri/
An inventory is a list of goods or items available.
The inventory is low.
→ Hàng tồn kho đang thấp.
The store's inventory was updated every week.→ Hàng tồn kho của cửa hàng được cập nhật hàng tuần.
Đồng nghĩa
stocklist
Collocations
inventory managementinventory systeminventory list
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về quản lý tài nguyên.
Dùng trong kinh doanh và quản lý hàng hóa.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...