Kho từ › converter

converter

A2 danh từ
bộ chuyển đổi
UK /kənˈvɜrtər/ · US /kənˈvɜrtər/
A device that changes one form of energy to another.
I need a voltage converter.
→ Tôi cần một bộ chuyển đổi điện áp.
The converter changed the signal for better quality.→ Bộ chuyển đổi đã thay đổi tín hiệu để có chất lượng tốt hơn.
Đồng nghĩa
transformeradapter
Collocations
power convertersignal convertervoltage converter
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về thiết bị công nghệ.
Thường dùng trong công nghệ và điện tử.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...