Kho từ › babe

babe

A2 danh từ
em bé
UK /beɪb/ · US /beɪb/
Babe is a term for a baby or young child.
Look at that cute babe!
→ Nhìn em bé dễ thương kia kìa!
The babe slept peacefully in her crib.→ Em bé ngủ ngon lành trong cũi của mình.
Đồng nghĩa
infantchild
Collocations
baby babecute babe
🎯 IELTS: Dùng 'babe' để thể hiện tình cảm trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...