reached
/riːtʃt/ A2
Nghĩa
đạt được
động từ
Định nghĩa · to arrive at a place or goal
“She reached her goal.”Cô ấy đã đạt được mục tiêu.
“They finally reached their destination after hours.”Họ cuối cùng đã đạt được điểm đến sau nhiều giờ.
Cụm hay dùng
reached an agreementreached a conclusion
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi mô tả thành tựu trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về việc đạt được điều gì đó.