Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

reached

/riːtʃt/ A2

Nghĩa

đạt được động từ

Định nghĩa · to arrive at a place or goal

“She reached her goal.”Cô ấy đã đạt được mục tiêu.

“They finally reached their destination after hours.”Họ cuối cùng đã đạt được điểm đến sau nhiều giờ.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi mô tả thành tựu trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về việc đạt được điều gì đó.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...