Kho từ › reached

reached

A2 động từ
đạt được
UK /riːtʃt/ · US /riːtʃt/
to arrive at a place or goal
She reached her goal.
→ Cô ấy đã đạt được mục tiêu.
They finally reached their destination after hours.→ Họ cuối cùng đã đạt được điểm đến sau nhiều giờ.
Đồng nghĩa
arriveattain
Collocations
reached an agreementreached a conclusion
🎯 IELTS: Dùng từ này khi mô tả thành tựu trong IELTS.
Thường dùng khi nói về việc đạt được điều gì đó.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...