Kho từ › becoming

becoming

A2 động từ
trở thành
UK /bɪˈkʌmɪŋ/ · US /bɪˈkʌmɪŋ/
to start to be something or change into something else.
He is becoming a good player.
→ Anh ấy đang trở thành một cầu thủ giỏi.
She is becoming a great artist.→ Cô ấy đang trở thành một nghệ sĩ tuyệt vời.
Cấu tạo
Từ 'become' kết hợp với đuôi '-ing'.
Đồng nghĩa
growingdeveloping
Collocations
becoming popularbecoming clear
Họ từ
become (v)
🎯 IELTS: Sử dụng 'becoming' để mô tả sự phát triển trong IELTS.
Dùng để diễn tả sự thay đổi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...