Kho từ › objective

objective

A2 danh từ
mục tiêu
UK /əbˈdʒɛktɪv/ · US /əbˈdʒɛktɪv/
An objective is a goal or purpose you want to achieve.
Our objective is to win.
→ Mục tiêu của chúng tôi là chiến thắng.
Her main objective is to finish her degree.→ Mục tiêu chính của cô ấy là hoàn thành bằng cấp.
Đồng nghĩa
goalaim
Collocations
set an objectiveachieve an objectiveclear objective
Họ từ
objectively (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về kế hoạch cá nhân.
Mục tiêu cần rõ ràng để dễ đạt được.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...