Kho từ › crew

crew

A2 danh từ
đội ngũ
UK /kruː/ · US /kruː/
A crew is a group of people working together.
The crew is ready for takeoff.
→ Đội ngũ đã sẵn sàng cất cánh.
The film crew worked late into the night.→ Đội ngũ làm phim đã làm việc muộn vào ban đêm.
Đồng nghĩa
teamgroup
Collocations
crew membersflight crewproduction crew
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả công việc nhóm.
Dùng để chỉ nhóm làm việc trong nhiều lĩnh vực.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...