EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› volunteer
volunteer
A2
danh từ
người tình nguyện
UK /ˌvɒlənˈtɪə/
·
US /ˌvɒlənˈtɪə/
A person who offers their time for free to help others.
She is a volunteer at the animal shelter.
→ Cô ấy là một tình nguyện viên tại trại động vật.
She is a volunteer at the animal shelter.
→ Cô ấy là một tình nguyện viên tại nơi trú ẩn động vật.
Đồng nghĩa
helper
donor
Collocations
volunteer work
volunteer program
volunteer opportunity
🎯
IELTS:
Nói về kinh nghiệm tình nguyện trong IELTS.
Thường liên quan đến hoạt động từ thiện.
Có trong các bộ
🦋
Cambridge Flyers (A2) · Phần 4
A2 · Admin
📔
Foundation A2 — Bộ 18
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...