Kho từ › tested

tested

A2 động từ
đã thử nghiệm
UK /ˈtɛstɪd/ · US /ˈtɛstɪd/
To have tried something to see if it works.
The students tested their knowledge in the exam.
→ Các học sinh đã kiểm tra kiến thức của họ trong kỳ thi.
The new method was tested in several schools.→ Phương pháp mới đã được thử nghiệm ở một số trường.
Đồng nghĩa
examinedevaluated
Collocations
tested methodtested theoryscientifically tested
Họ từ
test (n)tester (n)
🎯 IELTS: Nên dùng từ này khi nói về nghiên cứu trong IELTS.
Thường dùng trong nghiên cứu và khoa học.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...