Kho từ › rear

rear

A2 danh từ
phía sau
UK /rɪə/ · US /rɪə/
The back part of something.
The rear of the car is damaged.
→ Phía sau của xe bị hư hỏng.
He parked the car at the rear of the building.→ Anh ấy đỗ xe ở phía sau tòa nhà.
Đồng nghĩa
backhind
Collocations
rear viewrear entrance
🎯 IELTS: Nói về 'rear' để mô tả vị trí trong IELTS.
Phía sau thường ít được chú ý hơn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...