Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

rear

/rɪə/ A2

Nghĩa

phía sau danh từ

Định nghĩa · The back part of something.

“The rear of the car is damaged.”Phía sau của xe bị hư hỏng.

“He parked the car at the rear of the building.”Anh ấy đỗ xe ở phía sau tòa nhà.

Đồng nghĩa backhind
Cụm hay dùng rear viewrear entrance

Mẹo IELTS · Nói về 'rear' để mô tả vị trí trong IELTS.

Ghi chú · Phía sau thường ít được chú ý hơn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...