rear
/rɪə/ A2
Nghĩa
phía sau
danh từ
Định nghĩa · The back part of something.
“The rear of the car is damaged.”Phía sau của xe bị hư hỏng.
“He parked the car at the rear of the building.”Anh ấy đỗ xe ở phía sau tòa nhà.
Cụm hay dùng
rear viewrear entrance
Mẹo IELTS · Nói về 'rear' để mô tả vị trí trong IELTS.
Ghi chú · Phía sau thường ít được chú ý hơn.