Kho từ › Collocations · mental health › promote recovery

promote recovery

B2 phr. 📁 Collocations · mental health IELTS
thúc đẩy sự phục hồi
UK · US
to encourage healing and improvement
Programs aim to promote recovery for those with mental health issues.
→ Các chương trình nhằm thúc đẩy sự phục hồi cho những người có vấn đề sức khỏe tâm thần.
Đồng nghĩa
support recoveryfacilitate healing
🎯 IELTS: Nêu rõ các chương trình hỗ trợ phục hồi.
Rất quan trọng trong quá trình điều trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...