Kho từ › enhance

enhance

A2 động từ
tăng cường
UK /ɪnˈhɑːns/ · US /ɪnˈhɑːns/
to make something better or stronger.
We need to enhance our skills.
→ Chúng ta cần tăng cường kỹ năng của mình.
We need to enhance our skills.→ Chúng ta cần tăng cường kỹ năng của mình.
Cấu tạo
Từ 'enhance' kết hợp với đuôi '-ment'.
Đồng nghĩa
improveboost
Collocations
enhance performanceenhance quality
Họ từ
enhancement (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'enhance' để nói về sự cải thiện trong IELTS.
Dùng trong ngữ cảnh cải thiện.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...