Kho từ › bound

bound

A2 động từ
ràng buộc
UK /baʊnd/ · US /baʊnd/
Bound means tied or secured.
The book is bound in leather.
→ Cuốn sách được bọc bằng da.
The books were bound together with a string.→ Các cuốn sách được ràng buộc với nhau bằng dây.
Đồng nghĩa
tiedsecured
Collocations
bound togetherbound bylegally bound
🎯 IELTS: Dùng từ này để thể hiện sự kết nối trong IELTS.
Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...