Kho từ › node

node

A2 danh từ
nút
UK /noʊd/ · US /noʊd/
A point where lines or paths meet.
Each node in the network has a unique address.
→ Mỗi nút trong mạng có một địa chỉ duy nhất.
The network has many nodes connecting different devices.→ Mạng lưới có nhiều nút kết nối các thiết bị khác nhau.
Đồng nghĩa
junctionconnection
Collocations
network nodenode structuredata node
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về công nghệ trong IELTS.
Thường dùng trong công nghệ và mạng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...