node
/noʊd/ A2
Nghĩa
nút
danh từ
Định nghĩa · A point where lines or paths meet.
“Each node in the network has a unique address.”Mỗi nút trong mạng có một địa chỉ duy nhất.
“The network has many nodes connecting different devices.”Mạng lưới có nhiều nút kết nối các thiết bị khác nhau.
Đồng nghĩa
junctionconnection
Cụm hay dùng
network nodenode structuredata node
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về công nghệ trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong công nghệ và mạng.