Kho từ › contribute

contribute

A2 động từ
đóng góp
UK /kənˈtrɪbjuːt/ · US /kənˈtrɪbjuːt/
to give something, especially money or time, to help.
Everyone can contribute to the project.
→ Mọi người đều có thể đóng góp cho dự án.
She wants to contribute to the community.→ Cô ấy muốn đóng góp cho cộng đồng.
Cấu tạo
Từ 'contribute' kết hợp với đuôi '-tion'.
Đồng nghĩa
donatesupport
Collocations
contribute ideascontribute funds
Họ từ
contribution (n)
🎯 IELTS: Dùng 'contribute' để thể hiện sự tham gia trong IELTS.
Dùng khi nói về sự giúp đỡ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...