Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

contribute

/kənˈtrɪbjuːt/ A2

Nghĩa

đóng góp động từ

Định nghĩa · to give something, especially money or time, to help.

“Everyone can contribute to the project.”Mọi người đều có thể đóng góp cho dự án.

“She wants to contribute to the community.”Cô ấy muốn đóng góp cho cộng đồng.

Đồng nghĩa donatesupport
Cấu tạoTừ 'contribute' kết hợp với đuôi '-tion'.

Mẹo IELTS · Dùng 'contribute' để thể hiện sự tham gia trong IELTS.

Ghi chú · Dùng khi nói về sự giúp đỡ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...