Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hockey

/ˈhɒki/ A2

Nghĩa

khúc côn cầu danh từ

Định nghĩa · Hockey is a team sport played on ice or a field.

“I love playing hockey with my friends.”Tôi thích chơi khúc côn cầu với bạn bè.

“Hockey is popular in Canada.”Khúc côn cầu phổ biến ở Canada.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về thể thao.

Ghi chú · Môn thể thao trên băng hoặc cỏ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...