Kho từ › hockey

hockey

A2 danh từ
khúc côn cầu
UK /ˈhɒki/ · US /ˈhɒki/
Hockey is a team sport played on ice or a field.
I love playing hockey with my friends.
→ Tôi thích chơi khúc côn cầu với bạn bè.
Hockey is popular in Canada.→ Khúc côn cầu phổ biến ở Canada.
Đồng nghĩa
ice hockeyfield hockey
Collocations
play hockeyhockey stickhockey game
Họ từ
hockey player (n)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về thể thao.
Môn thể thao trên băng hoặc cỏ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...