laptops
/ˈlæptɒps/ A2
Nghĩa
các máy tính xách tay
danh từ
Định nghĩa · Portable computers that can be used on your lap.
“Many students use laptops for studying.”Nhiều sinh viên sử dụng máy tính xách tay để học.
“Many students use laptops for their studies.”Nhiều sinh viên sử dụng máy tính xách tay cho việc học.
Đồng nghĩa
notebooksportable computers
Cụm hay dùng
laptop computerlaptop batterygaming laptop
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về công nghệ học tập.
Ghi chú · Rất phổ biến trong học tập và làm việc.