Kho từ › mile

mile

A2 danh từ
dặm
UK /maɪl/ · US /maɪl/
A unit of distance equal to 1,609 meters.
The store is a mile away from here.
→ Cửa hàng cách đây một dặm.
The race is five miles long.→ Cuộc đua dài năm dặm.
Đồng nghĩa
distance unit
Collocations
mile markermile per hourlong mile
🎯 IELTS: Nói về khoảng cách trong IELTS.
Thường dùng trong đo lường khoảng cách.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...