Kho từ › showed

showed

A2 động từ
đã chỉ
UK /ʃoʊd/ · US /ʃoʊd/
To have indicated or demonstrated something.
She showed me her new dress.
→ Cô ấy đã chỉ cho tôi chiếc váy mới của cô ấy.
She showed her skills during the competition.→ Cô ấy đã chỉ ra kỹ năng của mình trong cuộc thi.
Đồng nghĩa
demonstratedrevealed
Collocations
showed interestshowed resultsclearly showed
Họ từ
show (n)
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả hành động trong IELTS.
Dùng để chỉ hành động biểu hiện hoặc chỉ ra.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...