challenges
/ˈtʃælɪndʒɪz/ A2
Nghĩa
những thách thức
danh từ
Định nghĩa · Difficult situations that require effort to overcome.
“We face many challenges in life.”Chúng ta phải đối mặt với nhiều thách thức trong cuộc sống.
“She faced many challenges in her career.”Cô ấy đã đối mặt với nhiều thách thức trong sự nghiệp.
Đồng nghĩa
difficultiesobstacles
Cụm hay dùng
face challengesovercome challenges
Mẹo IELTS · Nói về 'challenges' để thể hiện sự kiên cường.
Ghi chú · Thách thức giúp bạn phát triển bản thân.