Kho từ › editors

editors

A2 danh từ
các biên tập viên
UK /ˈɛdɪtəz/ · US /ˈɛdɪtəz/
People who prepare and check written content for publication.
The editors work hard to improve the magazine.
→ Các biên tập viên làm việc chăm chỉ để cải thiện tạp chí.
The editors reviewed the article before it was published.→ Các biên tập viên đã xem xét bài viết trước khi xuất bản.
Đồng nghĩa
publishersproofreaders
Collocations
senior editorseditorial teamcopy editors
🎯 IELTS: Nói về vai trò của biên tập viên trong IELTS.
Chỉ những người làm việc trong ngành xuất bản.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...