Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

recognition

/ˌrɛkəɡˈnɪʃən/ A2

Nghĩa

sự công nhận danh từ

Định nghĩa · The act of recognizing or accepting something.

“She received recognition for her hard work.”Cô ấy nhận được sự công nhận cho công việc chăm chỉ của mình.

“Her hard work received recognition from the school.”Công sức của cô ấy đã được trường công nhận.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về thành tựu cá nhân.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh khen thưởng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...