Kho từ › recognition

recognition

A2 danh từ
sự công nhận
UK /ˌrɛkəɡˈnɪʃən/ · US /ˌrɛkəɡˈnɪʃən/
The act of recognizing or accepting something.
She received recognition for her hard work.
→ Cô ấy nhận được sự công nhận cho công việc chăm chỉ của mình.
Her hard work received recognition from the school.→ Công sức của cô ấy đã được trường công nhận.
Đồng nghĩa
acknowledgmentappreciation
Collocations
public recognitionrecognition awardself-recognition
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về thành tựu cá nhân.
Thường dùng trong ngữ cảnh khen thưởng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...