Kho từ › presents

presents

A2 danh từ
quà tặng
UK /ˈprɛzənts/ · US /ˈprɛzənts/
Gifts given on special occasions.
I bought some presents for my friends.
→ Tôi đã mua một số quà tặng cho bạn bè.
I received many presents for my birthday.→ Tôi nhận được nhiều quà tặng cho sinh nhật của mình.
Đồng nghĩa
giftsofferings
Collocations
birthday presentsChristmas presentspresent wrapping
🎯 IELTS: Nói về quà tặng trong IELTS.
Thường dùng trong các dịp lễ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...