presents
/ˈprɛzənts/ A2
Nghĩa
quà tặng
danh từ
Định nghĩa · Gifts given on special occasions.
“I bought some presents for my friends.”Tôi đã mua một số quà tặng cho bạn bè.
“I received many presents for my birthday.”Tôi nhận được nhiều quà tặng cho sinh nhật của mình.
Cụm hay dùng
birthday presentsChristmas presentspresent wrapping
Mẹo IELTS · Nói về quà tặng trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong các dịp lễ.