tank
/tæŋk/ A2
Nghĩa
bình chứa
danh từ
Định nghĩa · A container for holding liquids.
“The fish swim in the tank.”Cá bơi trong bình chứa.
“The tank holds water for the fish.”Bình chứa nước cho cá.
Cụm hay dùng
water tankfuel tank
Mẹo IELTS · Dùng 'tank' để mô tả thiết bị trong IELTS.
Ghi chú · Bình chứa thường dùng trong nhiều ngành công nghiệp.