Kho từ › tank

tank

A2 danh từ
bình chứa
UK /tæŋk/ · US /tæŋk/
A container for holding liquids.
The fish swim in the tank.
→ Cá bơi trong bình chứa.
The tank holds water for the fish.→ Bình chứa nước cho cá.
Đồng nghĩa
containerreservoir
Collocations
water tankfuel tank
🎯 IELTS: Dùng 'tank' để mô tả thiết bị trong IELTS.
Bình chứa thường dùng trong nhiều ngành công nghiệp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...