delay
/dɪˈleɪ/ A2
Nghĩa
trì hoãn
động từ
Định nghĩa · To cause something to happen later than planned.
“The train will delay for an hour.”Tàu sẽ trì hoãn trong một giờ.
“The train will delay due to bad weather.”Chuyến tàu sẽ bị trì hoãn do thời tiết xấu.
Cụm hay dùng
delay a flightdelay a decisiondelay in delivery
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về sự chậm trễ.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh giao thông và thời gian.