Kho từ › delay

delay

A2 động từ
trì hoãn
UK /dɪˈleɪ/ · US /dɪˈleɪ/
To cause something to happen later than planned.
The train will delay for an hour.
→ Tàu sẽ trì hoãn trong một giờ.
The train will delay due to bad weather.→ Chuyến tàu sẽ bị trì hoãn do thời tiết xấu.
Đồng nghĩa
postponestall
Collocations
delay a flightdelay a decisiondelay in delivery
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về sự chậm trễ.
Thường dùng trong ngữ cảnh giao thông và thời gian.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...