Kho từ › pilot

pilot

A2 danh từ
phi công
UK /ˈpaɪlət/ · US /ˈpaɪlət/
A person who flies an aircraft.
The pilot flew the plane safely.
→ Phi công đã lái máy bay an toàn.
The pilot landed the plane safely.→ Phi công hạ cánh máy bay an toàn.
Đồng nghĩa
aviatorflyer
Collocations
airline pilottest pilotpilot a plane
Họ từ
piloting (n)piloted (adj)
🎯 IELTS: Nói về nghề nghiệp trong IELTS.
Phi công, không nhầm với 'pilot' (thử nghiệm).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...