Kho từ › czech

czech

A2 tính từ
tiếng Séc
UK /tʃɛk/ · US /tʃɛk/
Relating to the Czech Republic or its language.
I am learning Czech language.
→ Tôi đang học tiếng Séc.
I learned some Czech phrases.→ Tôi đã học một số câu tiếng Séc.
Đồng nghĩa
Czechian
Collocations
Czech languageCzech cultureCzech Republic
🎯 IELTS: Nói về văn hóa Séc trong IELTS Speaking.
Tiếng Séc có nhiều âm thanh đặc trưng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...