Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

czech

/tʃɛk/ A2

Nghĩa

tiếng Séc tính từ

Định nghĩa · Relating to the Czech Republic or its language.

“I am learning Czech language.”Tôi đang học tiếng Séc.

“I learned some Czech phrases.”Tôi đã học một số câu tiếng Séc.

Đồng nghĩa Czechian

Mẹo IELTS · Nói về văn hóa Séc trong IELTS Speaking.

Ghi chú · Tiếng Séc có nhiều âm thanh đặc trưng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...