Kho từ › initiative

initiative

A2 danh từ
sáng kiến
UK /ɪˈnɪʃətɪv/ · US /ɪˈnɪʃətɪv/
An initiative is a new plan or strategy to improve something.
She took the initiative to start the project.
→ Cô ấy đã có sáng kiến để bắt đầu dự án.
The government launched a new initiative for education.→ Chính phủ đã phát động một sáng kiến mới cho giáo dục.
Đồng nghĩa
planprogram
Collocations
take initiativenew initiativecommunity initiative
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nói về cải cách.
Dùng để chỉ những hành động tích cực.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...