winner
/ˈwɪnər/ A2
Nghĩa
người chiến thắng
danh từ
Định nghĩa · A person who wins a competition or contest.
“She is the winner of the competition.”Cô ấy là người chiến thắng của cuộc thi.
“She is the winner of the race.”Cô ấy là người chiến thắng cuộc đua.
Cụm hay dùng
prize winnercontest winnerwinner announcement
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về thành công trong IELTS.
Ghi chú · Người chiến thắng thường nhận giải thưởng.