Kho từ › bulletin

bulletin

A2 danh từ
thông báo
UK /ˈbʊlɪtɪn/ · US /ˈbʊlɪtɪn/
a report or announcement about news or information.
The bulletin was posted on the wall.
→ Thông báo đã được dán lên tường.
The bulletin was released this morning.→ Thông báo đã được phát hành sáng nay.
Đồng nghĩa
announcementreport
Collocations
news bulletinbulletin board
🎯 IELTS: Dùng 'bulletin' khi nói về thông tin trong IELTS.
Dùng để thông báo thông tin quan trọng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...