committed
/kəˈmɪtɪd/ A2
Nghĩa
cam kết
tính từ
Định nghĩa · Dedicated to a cause or activity; loyal.
“She is committed to her work.”Cô ấy cam kết với công việc của mình.
“She is committed to improving education for all.”Cô ấy cam kết cải thiện giáo dục cho tất cả mọi người.
Trái nghĩa
uncommittedindifferent
Mẹo IELTS · Nói về sự cam kết trong IELTS để thể hiện tính nghiêm túc.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự tận tâm trong công việc.