Kho từ › committed

committed

A2 tính từ
cam kết
UK /kəˈmɪtɪd/ · US /kəˈmɪtɪd/
Dedicated to a cause or activity; loyal.
She is committed to her work.
→ Cô ấy cam kết với công việc của mình.
She is committed to improving education for all.→ Cô ấy cam kết cải thiện giáo dục cho tất cả mọi người.
Đồng nghĩa
dedicateddevoted
Trái nghĩa
uncommittedindifferent
Collocations
committed to excellencecommitted relationshipstrongly committed
🎯 IELTS: Nói về sự cam kết trong IELTS để thể hiện tính nghiêm túc.
Dùng để chỉ sự tận tâm trong công việc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...