Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

committed

/kəˈmɪtɪd/ A2

Nghĩa

cam kết tính từ

Định nghĩa · Dedicated to a cause or activity; loyal.

“She is committed to her work.”Cô ấy cam kết với công việc của mình.

“She is committed to improving education for all.”Cô ấy cam kết cải thiện giáo dục cho tất cả mọi người.

Mẹo IELTS · Nói về sự cam kết trong IELTS để thể hiện tính nghiêm túc.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự tận tâm trong công việc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...