Kho từ › mirror

mirror

A2 danh từ
gương
UK /ˈmɪrər/ · US /ˈmɪrər/
A reflective surface that shows images.
She looked in the mirror.
→ Cô ấy nhìn vào gương.
She looked in the mirror.→ Cô ấy nhìn vào gương.
Đồng nghĩa
looking glassreflector
Collocations
rearview mirrormirror image
Họ từ
mirror (v)
🎯 IELTS: Nói về vẻ ngoài trong IELTS.
Gương, cũng là động từ 'phản chiếu'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...