mirror
/ˈmɪrər/ A2
Nghĩa
gương
danh từ
Định nghĩa · A reflective surface that shows images.
“She looked in the mirror.”Cô ấy nhìn vào gương.
Mẹo IELTS · Nói về vẻ ngoài trong IELTS.
Ghi chú · Gương, cũng là động từ 'phản chiếu'.