Kho từ › sessions

sessions

A2 danh từ
buổi học
UK /ˈsɛʃənz/ · US /ˈsɛʃənz/
Sessions are meetings or periods of activity.
We have sessions every week.
→ Chúng tôi có các buổi học mỗi tuần.
The training sessions will start next week.→ Các buổi học đào tạo sẽ bắt đầu vào tuần tới.
Đồng nghĩa
meetingsclasses
Collocations
training sessionssession schedulegroup sessions
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về giáo dục hoặc hội thảo.
Buổi học giúp củng cố kiến thức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...