Kho từ › swiss

swiss

A2 tính từ
Thụy Sĩ
UK /swɪs/ · US /swɪs/
Related to Switzerland or its people.
I love Swiss chocolate.
→ Tôi thích sô cô la Thụy Sĩ.
Swiss chocolate is famous worldwide.→ Sô cô la Thụy Sĩ nổi tiếng trên toàn thế giới.
Đồng nghĩa
Swiss-madeSwiss-style
Collocations
Swiss cheeseSwiss bankSwiss watch
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về văn hóa trong IELTS.
Dùng để chỉ sản phẩm hoặc văn hóa Thụy Sĩ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...