labour
/ˈleɪ.bər/ A2
Nghĩa
lao động
danh từ
Định nghĩa · Labour refers to work, especially physical work.
“Labour is important for the economy.”Lao động là quan trọng cho nền kinh tế.
“Labour is important for building infrastructure.”Lao động rất quan trọng để xây dựng cơ sở hạ tầng.
Đồng nghĩa
workemployment
Cụm hay dùng
manual labourlabour forcelabour market
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi thảo luận về việc làm.
Ghi chú · Lao động là nền tảng của nền kinh tế.