Kho từ › labour

labour

A2 danh từ
lao động
UK /ˈleɪ.bər/ · US /ˈleɪ.bər/
Labour refers to work, especially physical work.
Labour is important for the economy.
→ Lao động là quan trọng cho nền kinh tế.
Labour is important for building infrastructure.→ Lao động rất quan trọng để xây dựng cơ sở hạ tầng.
Đồng nghĩa
workemployment
Collocations
manual labourlabour forcelabour market
🎯 IELTS: Dùng từ này khi thảo luận về việc làm.
Lao động là nền tảng của nền kinh tế.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...