Kho từ › communication-language › disagree

disagree

B1 v 📁 communication-language
không đồng ý
UK /ˌdɪsəˈɡriː/ · US /ˌdɪsəˈɡriː/
To have a different opinion from someone else.
It's healthy to respectfully disagree.
→ Lành mạnh khi không đồng ý một cách tôn trọng.
They often disagree on politics.→ Họ thường không đồng ý về chính trị.
Đồng nghĩa
differoppose
Collocations
disagree withstrongly disagreedisagree on
🎯 IELTS: Nêu rõ lý do khi không đồng ý trong IELTS.
Không đồng ý là điều bình thường trong thảo luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...