Kho từ › caribbean

caribbean

B1 tính từ
thuộc vùng Caribê
UK /ˌkærɪˈbiːən/ · US /ˌkærɪˈbiːən/
Relating to the Caribbean region.
They went on a Caribbean cruise last summer.
→ Họ đã đi du thuyền Caribê vào mùa hè năm ngoái.
They enjoyed Caribbean music at the festival.→ Họ đã thưởng thức nhạc Caribê tại lễ hội.
Đồng nghĩa
tropicalisland
Collocations
Caribbean cultureCaribbean cuisine
🎯 IELTS: Nói về 'Caribbean' để thể hiện sự đa dạng văn hóa.
Vùng Caribê nổi tiếng với văn hóa đa dạng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...