Kho từ › nebraska

nebraska

B1 danh từ riêng
Nebraska (tiểu bang)
UK /nəˈbræskə/ · US /nəˈbræskə/
a state in the USA known for its agriculture.
Nebraska is known for its corn production.
→ Nebraska nổi tiếng với sản xuất ngô.
Nebraska is famous for its corn.→ Nebraska nổi tiếng với ngô.
Đồng nghĩa
N/A
Collocations
Nebraska stateNebraska corn
🎯 IELTS: Biết về các tiểu bang khi thảo luận về địa lý.
Tên riêng không thay đổi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...