Kho từ › loop

loop

B1 danh từ
vòng lặp
UK /luːp/ · US /luːp/
A circular shape or a repeated sequence.
The roller coaster has a big loop.
→ Tàu lượn siêu tốc có một vòng lặp lớn.
The roller coaster went in a loop.→ Tàu lượn siêu tốc đi theo một vòng lặp.
Đồng nghĩa
circlering
Collocations
loop aroundfeedback looploop structure
🎯 IELTS: Nói về cấu trúc trong công nghệ trong IELTS.
Vòng lặp thường thấy trong lập trình.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...