reservation
/ˌrɛzərˈveɪʃən/ B1
Nghĩa
đặt chỗ
danh từ
Định nghĩa · A reservation is an arrangement to secure a place or service.
“I made a reservation for dinner.”Tôi đã đặt chỗ cho bữa tối.
“I made a reservation for dinner at 7 PM.”Tôi đã đặt chỗ cho bữa tối lúc 7 giờ.
Đồng nghĩa
bookingappointment
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về du lịch hoặc ăn uống.
Ghi chú · Đặt chỗ giúp đảm bảo dịch vụ.