Kho từ › reservation

reservation

B1 danh từ
đặt chỗ
UK /ˌrɛzərˈveɪʃən/ · US /ˌrɛzərˈveɪʃən/
A reservation is an arrangement to secure a place or service.
I made a reservation for dinner.
→ Tôi đã đặt chỗ cho bữa tối.
I made a reservation for dinner at 7 PM.→ Tôi đã đặt chỗ cho bữa tối lúc 7 giờ.
Đồng nghĩa
bookingappointment
Collocations
hotel reservationreservation systemmake a reservation
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về du lịch hoặc ăn uống.
Đặt chỗ giúp đảm bảo dịch vụ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...